red cent

/'red'sent/
Học thuật
Thân thiện
red cent

His promise isn't worth one red cent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đồng xu nhỏ, một khoản tiền rất nhỏ: "red cent" một cách diễn đạt trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ một khoản tiền giá trị cực kỳ nhỏ, không đáng kể. Từ này bắt nguồn từ đồng xu bằng đồng (cent) màu đỏ (red) do quá trình oxy hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I wouldn't give a red cent for that old car. (Tôi sẽ không trả một xu nào cho chiếc xe đó.)
    • He doesn't have a red cent to his name. (Anh ta không lấy một đồng xu dính túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not care a red cent": hoàn toàn không quan tâm, không để ý chút nào.

    • I don't care a red cent about their opinion. (Tôi cóc cần đến ý kiến của họ.)
  • "not worth a red cent": không giá trị , vô giá trị.

    • That broken phone is not worth a red cent. (Cái điện thoại vỡ đó chẳng đáng một xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cent (n): đồng xu, đơn vị tiền tệ (1/100 đô la Mỹ).

    • The candy costs fifty cents. (Kẹo giá năm mươi xu.)
  • Penny (n): đồng xu nhỏ (của Anh hoặc Mỹ, giá trị thấp).

    • He picked up a penny from the street. (Anh ta nhặt một đồng xu từ đường.)
Từ đồng nghĩa
  • A dime: một khoản tiền nhỏ (10 cent).
  • A penny: một xu.
  • A farthing: đồng xu giá trị rất thấp (cổ xưa, của Anh).
Thành ngữ liên quan
  • "Not have two cents to rub together": nghèo rớt mồng tơi, không tiền.

    • After losing his job, he didn't have two cents to rub together. (Sau khi mất việc, anh ta chẳng còn một đồng xu dính túi.)
  • "Put in one's two cents": đưa ra ý kiến (thường không được hỏi).

    • Everyone was quiet until John put in his two cents. (Mọi người đều im lặng cho đến khi John đưa ra ý kiến của mình.)
red cent

His promise isn't worth one red cent.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu

Idioms

  • I don't care a red_cent
    tớ cóc cần cả
  • not worth a red_cent
    không đáng một xu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống