red cent

/'red'sent/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu

Idioms

  • I don't care a red_cent
    tớ cóc cần cả
  • not worth a red_cent
    không đáng một xu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

red cent
His promise isn't worth one red cent.